越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ổ cắm điện đa năng” (1)
ổ cắm điện đa năng

英语
名plug adapter
相关词“ổ cắm điện đa năng” (0)
未找到相关词。
短语“ổ cắm điện đa năng” (0)
未找到短语。
